越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chất làm trụi lá” (1)
chất làm trụi lá

英语
名defoliant
相关词“chất làm trụi lá” (0)
未找到相关词。
短语“chất làm trụi lá” (0)
未找到短语。
